Ly hôn là vấn đề pháp lý nhạy cảm, ảnh hưởng trực tiếp đến quan hệ hôn nhân, tài sản và quyền nuôi con. Bài viết này hướng dẫn chi tiết thủ tục ly hôn năm 2026 theo quy định mới nhất của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, kèm hồ sơ, lệ phí và mẫu đơn chuẩn.
Nội dung chính
1. Hai hình thức ly hôn theo pháp luật Việt Nam
Pháp luật ghi nhận hai hình thức ly hôn, mỗi hình thức có thủ tục và thời gian xử lý khác nhau:
1.1. Thuận tình ly hôn
Áp dụng khi cả hai vợ chồng đồng thuận chấm dứt hôn nhân, đã thoả thuận xong về:
- Việc chia tài sản chung (hoặc không yêu cầu chia).
- Quyền nuôi con, mức cấp dưỡng (nếu có con chưa thành niên).
- Các nghĩa vụ tài chính khác (nợ chung, cấp dưỡng…).
Toà án sẽ công nhận thuận tình ly hôn nếu xét thấy thoả thuận tự nguyện, phù hợp pháp luật và bảo vệ quyền lợi của vợ, chồng, con. Thời gian xử lý: khoảng 2–4 tháng.
1.2. Đơn phương ly hôn (ly hôn theo yêu cầu một bên)
Áp dụng khi một bên muốn ly hôn nhưng bên còn lại không đồng ý, hoặc hai bên không thoả thuận được về con/tài sản. Căn cứ pháp lý: Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 — toà án xét đơn phương ly hôn khi “vợ, chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được”.
Thời gian xử lý: 4–8 tháng, có thể lâu hơn nếu tranh chấp tài sản phức tạp.
2. Hồ sơ ly hôn cần chuẩn bị
Hồ sơ cơ bản bao gồm:
- Đơn ly hôn (đơn thuận tình hoặc đơn khởi kiện ly hôn đơn phương) — theo mẫu của TAND nơi nộp.
- Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (bản gốc). Nếu mất, xin trích lục tại UBND nơi đã đăng ký.
- CCCD/CMND/Hộ chiếu của cả hai vợ chồng (bản sao công chứng).
- Sổ hộ khẩu hoặc Giấy xác nhận thông tin cư trú.
- Giấy khai sinh của con (nếu có con chung dưới 18 tuổi).
- Giấy tờ chứng minh tài sản chung: sổ đỏ, đăng ký xe, hợp đồng mua bán, sao kê ngân hàng (nếu yêu cầu chia).
- Văn bản thoả thuận (với thuận tình) về tài sản, con, nợ.
Lưu ý: tài liệu nước ngoài cần được hợp pháp hoá lãnh sự và dịch công chứng sang tiếng Việt.
3. Toà án nào có thẩm quyền giải quyết?
Theo Điều 35 và Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015:
- Thuận tình ly hôn: nộp tại TAND cấp huyện nơi một trong hai bên cư trú/làm việc.
- Đơn phương ly hôn: nộp tại TAND cấp huyện nơi bị đơn cư trú/làm việc.
- Có yếu tố nước ngoài (một bên là người nước ngoài, hoặc tài sản ở nước ngoài): nộp tại TAND cấp tỉnh.
4. Lệ phí và án phí ly hôn 2026
Theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 (vẫn còn hiệu lực, có sửa đổi):
| Loại | Mức phí |
|---|---|
| Thuận tình ly hôn (không tranh chấp) | 300.000 đồng |
| Ly hôn đơn phương (không chia tài sản) | 300.000 đồng |
| Ly hôn có tranh chấp tài sản | Tính theo giá trị tài sản (từ 5% đến 0,1% theo bậc) |
| Kháng cáo | 300.000 đồng |
Án phí được tạm nộp khi nộp đơn (gọi là tạm ứng án phí), sau đó toà án quyết toán theo bản án.
5. Quy trình giải quyết ly hôn từng bước
Bước 1: Nộp đơn và hồ sơ
Đến bộ phận tiếp nhận đơn của TAND có thẩm quyền. Có thể nộp trực tiếp hoặc qua đường bưu điện. Một số toà đã hỗ trợ nộp đơn trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia.
Bước 2: Toà án thụ lý
Trong 5–8 ngày làm việc, toà ra thông báo nộp tạm ứng án phí. Bạn đến chi cục thi hành án dân sự nộp, mang biên lai về toà → toà thụ lý.
Bước 3: Hoà giải tại toà
Hoà giải là thủ tục bắt buộc với mọi vụ ly hôn (trừ trường hợp bạo lực gia đình). Nếu hoà giải thành → đình chỉ vụ án; nếu không thành → toà chuẩn bị xét xử.
Bước 4: Xét xử
Thuận tình: toà mở phiên hợp giải, lập biên bản, ra quyết định công nhận. Đơn phương: toà mở phiên xét xử sơ thẩm, có thể có nhiều phiên tuỳ độ phức tạp.
Bước 5: Bản án/Quyết định có hiệu lực
Sau 15 ngày kể từ ngày tuyên án (không có kháng cáo, kháng nghị), bản án ly hôn có hiệu lực thi hành. Bạn nhận trích lục bản án tại toà để cập nhật tình trạng hôn nhân.
6. Quyền nuôi con sau ly hôn
Nguyên tắc:
- Con dưới 36 tháng tuổi: theo luật, mẹ có ưu tiên trực tiếp nuôi (trừ khi mẹ không đủ điều kiện hoặc hai bên thoả thuận khác).
- Con từ 7 tuổi trở lên: phải xem xét nguyện vọng của con.
- Con từ 36 tháng đến dưới 7 tuổi: toà căn cứ điều kiện kinh tế, môi trường sống, tình cảm để giao cho bên có lợi cho con.
Bên không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng và quyền thăm nom — không ai có quyền cản trở (Điều 82, 83 Luật HN&GĐ).
7. Chia tài sản khi ly hôn
Theo Điều 59 Luật HN&GĐ:
- Tài sản chung chia đôi, nhưng có tính đến: công sức đóng góp, hoàn cảnh, lỗi vi phạm chế độ hôn nhân, lợi ích nghề nghiệp của mỗi bên.
- Tài sản riêng (có trước hôn nhân, được tặng riêng, thừa kế riêng) → vẫn thuộc về người đó.
- Nhà ở thuê chung: ưu tiên cho bên trực tiếp nuôi con tiếp tục thuê.
8. Mẫu đơn ly hôn
Hiện toà án sử dụng Mẫu số 01-VDS (đơn yêu cầu giải quyết việc dân sự — cho thuận tình) và Mẫu số 23-DS (đơn khởi kiện — cho đơn phương) ban hành kèm Nghị quyết 04/2018/NQ-HĐTP. Bạn có thể tải tại trang web TAND tỉnh/thành phố hoặc lấy trực tiếp tại bộ phận tiếp đơn của toà.
9. Lưu ý quan trọng khi ly hôn
- Đừng tự ý chuyển dịch tài sản chung sau khi có ý định ly hôn — hành vi này có thể bị xem là tẩu tán tài sản, ảnh hưởng tới phán quyết.
- Lưu giữ chứng cứ nếu có bạo lực gia đình (biên bản công an, ảnh, tin nhắn, người làm chứng).
- Đăng ký giám hộ nếu con dưới 18 tuổi và có nhu cầu thay đổi giám hộ.
- Sau ly hôn, cập nhật tình trạng hôn nhân tại tư pháp xã/phường để làm thủ tục đăng ký kết hôn lại sau này.
Tham khảo: Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, Nghị quyết 04/2018/NQ-HĐTP.


