14/05/2026 - 23:42

Thuế GTGT (VAT) 2026: cách tính, mức 5-10% và kê khai

Thuế giá trị gia tăng (VAT) là thuế gián thu phổ biến nhất, áp dụng với hầu hết hàng hoá và dịch vụ. Bài viết tổng hợp cách tính thuế GTGT năm 2026 theo Luật Thuế GTGT (sửa đổi 2024) và Nghị định 209/2013/NĐ-CP.

1. Thuế GTGT là gì?

Thuế GTGT là thuế đánh vào phần giá trị tăng thêm của hàng hoá, dịch vụ qua các khâu sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng. Người nộp là doanh nghiệp/hộ kinh doanh, nhưng người chịu thực tế là người tiêu dùng cuối.

2. Đối tượng chịu thuế và không chịu thuế

2.1. Chịu thuế

Hầu hết hàng hoá, dịch vụ tiêu thụ tại Việt Nam.

2.2. Không chịu thuế (Điều 5 Luật Thuế GTGT)

Khoảng 26 nhóm, gồm:

  • Nông sản chưa qua chế biến do hộ sản xuất tự bán.
  • Sản phẩm muối.
  • Bảo hiểm nhân thọ, BHYT.
  • Dịch vụ tài chính, ngân hàng (cho vay, bảo lãnh).
  • Khám chữa bệnh, dạy học (cơ bản).
  • In, phát hành báo, tạp chí, sách giáo khoa.
  • Vận chuyển hành khách công cộng bằng xe buýt, xe điện.
  • Chuyển giao công nghệ (ngoại lệ).
  • Vũ khí, khí tài quốc phòng.
  • Xuất khẩu khoáng sản chưa chế biến…

3. Các mức thuế suất

3.1. Thuế suất 0%

Áp dụng với:

  • Hàng xuất khẩu.
  • Vận tải quốc tế.
  • Dịch vụ cung ứng cho doanh nghiệp chế xuất, khu phi thuế quan.

Lợi ích: được hoàn thuế GTGT đầu vào liên quan đến hoạt động này.

3.2. Thuế suất 5%

Áp dụng với một số mặt hàng thiết yếu:

  • Nước sạch sinh hoạt.
  • Phân bón, thuốc trừ sâu, thức ăn gia súc.
  • Đường, bột mì, gạo, ngô.
  • Sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi, thuỷ sản qua sơ chế.
  • Thiết bị y tế, dụng cụ chữa bệnh.
  • Sách giáo khoa, đồ chơi trẻ em.
  • Dịch vụ khoa học công nghệ.
  • Bán/cho thuê nhà ở xã hội.

3.3. Thuế suất 10% — phổ thông

Áp dụng cho tất cả các hàng hoá, dịch vụ khác không thuộc 2 nhóm trên.

4. Phương pháp khấu trừ — áp dụng với doanh nghiệp

Công thức:

Thuế GTGT phải nộp = Thuế GTGT đầu ra − Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ

  • Thuế GTGT đầu ra: thuế tính trên doanh thu hàng hoá, dịch vụ bán ra.
  • Thuế GTGT đầu vào: thuế đã trả khi mua nguyên liệu, hàng hoá, dịch vụ.

Ví dụ:

Doanh nghiệp A:

  • Mua nguyên liệu 100 triệu (chưa thuế) + 10 triệu VAT (10%) = 110 triệu.
  • Bán thành phẩm 200 triệu (chưa thuế) + 20 triệu VAT = 220 triệu.
  • Thuế GTGT phải nộp = 20 − 10 = 10 triệu đồng.

5. Phương pháp trực tiếp — áp dụng với hộ KD, DN nhỏ

5.1. Trực tiếp trên doanh thu

Áp dụng cho hộ kinh doanh, doanh nghiệp doanh thu < 1 tỷ/năm chưa đăng ký phương pháp khấu trừ. Tỷ lệ:

NgànhTỷ lệ GTGT
Phân phối, cung cấp hàng hoá1%
Dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu5%
Sản xuất, vận tải, dịch vụ có gắn hàng hoá, xây dựng bao thầu3%
Hoạt động kinh doanh khác2%

5.2. Trực tiếp trên GTGT

Chỉ áp dụng với hoạt động mua bán, chế tác vàng bạc, đá quý:

Thuế = (Giá bán − Giá mua) × 10%

6. Hoá đơn GTGT điện tử

Theo Nghị định 123/2020/NĐ-CP, từ 01/07/2022 bắt buộc hoá đơn điện tử với tất cả doanh nghiệp. Hộ kinh doanh có yêu cầu xuất hoá đơn cũng phải dùng điện tử.

Lưu ý:

  • Hoá đơn GTGT đầu vào chỉ được khấu trừ khi hợp lệ: đầy đủ thông tin người bán/mua, số tiền, thuế suất.
  • Hoá đơn của bên không kê khai thuế hoặc đã ngừng hoạt động → KHÔNG được khấu trừ.
  • Mua hàng từ hộ kinh doanh không có hoá đơn → không được khấu trừ thuế đầu vào.

7. Hoàn thuế GTGT

Doanh nghiệp được hoàn thuế khi:

  • Có số thuế GTGT đầu vào chưa khấu trừ hết liên tục 3 tháng (hàng xuất khẩu, dự án đầu tư).
  • Số tiền tối thiểu thường 300 triệu trở lên.
  • Thủ tục: nộp hồ sơ tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp; thời gian xử lý 6 ngày (kiểm tra trước) đến 40 ngày (hoàn trước, kiểm sau).

8. Kê khai và nộp thuế

  • Kê khai tháng: doanh thu năm trước > 50 tỷ. Nộp tờ khai 01/GTGT trước ngày 20 tháng sau.
  • Kê khai quý: doanh thu năm trước ≤ 50 tỷ. Nộp trước ngày 30 tháng đầu quý sau.
  • Nộp thuế cùng thời điểm với nộp tờ khai.

9. Giảm thuế GTGT 2 năm gần đây

Để hỗ trợ phục hồi sau Covid, Quốc hội đã thông qua chính sách giảm thuế GTGT từ 10% xuống 8% cho một số nhóm hàng hoá, dịch vụ (Nghị quyết 142, 174, 110…). Năm 2026, chính sách có thể tiếp tục hoặc kết thúc — cập nhật từ gdt.gov.vn.

10. Xử phạt vi phạm

  • Chậm nộp tờ khai: 2 – 25 triệu đồng (Nghị định 125/2020).
  • Chậm nộp thuế: lãi 0,03%/ngày.
  • Khai sai dẫn đến thiếu thuế: phạt 20% số thuế thiếu.
  • Sử dụng hoá đơn bất hợp pháp: phạt 20 – 50 triệu + truy thu thuế.
  • Trốn thuế từ 100 triệu: truy cứu hình sự (Điều 200 BLHS).
Lưu ý: Quản lý hoá đơn GTGT chặt chẽ giúp tối ưu thuế. Mua nguyên vật liệu chính phải lấy hoá đơn từ bên có MST hợp pháp, không từ hộ KD nhỏ lẻ. Lưu trữ hoá đơn 10 năm để phục vụ thanh tra thuế.

Tham khảo: Luật Thuế GTGT số 13/2008/QH12 (sửa đổi 2014, 2024); Nghị định 209/2013/NĐ-CP; Nghị định 123/2020/NĐ-CP; Thông tư 219/2013/TT-BTC.

Đánh giá post này

Liên hệ với chúng tôi

💬 Đặt câu hỏi luật sư
💬 Đặt câu hỏi
📝 Yêu cầu tư vấn