Khi người khác gây thiệt hại cho bạn (về sức khoẻ, tài sản, danh dự) — bạn có quyền yêu cầu bồi thường. Bài viết hướng dẫn quy định bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng năm 2026 theo Bộ luật Dân sự 2015.
Nội dung chính
1. Bồi thường ngoài hợp đồng là gì?
Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng (Điều 584-608 BLDS) phát sinh khi:
- Có thiệt hại do hành vi trái pháp luật.
- Hai bên chưa có hợp đồng ràng buộc trách nhiệm trước đó.
- Khác với bồi thường trong hợp đồng (vi phạm hợp đồng đã ký).
Ví dụ: tai nạn giao thông, đánh nhau gây thương tích, làm vỡ tài sản người khác, vu khống danh dự, gây tai nạn lao động cho người ngoài công ty…
2. 4 yếu tố cấu thành trách nhiệm
Điều 584 BLDS:
- Có hành vi trái pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội.
- Có thiệt hại thực tế: tài sản, sức khoẻ, tính mạng, tinh thần.
- Có quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại.
- Có lỗi (cố ý/vô ý), trừ trường hợp pháp luật quy định bồi thường không cần lỗi (vd: gây thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ).
3. Các loại thiệt hại được bồi thường
3.1. Thiệt hại tài sản (Điều 589)
- Tài sản bị mất, huỷ hoại, hư hỏng.
- Lợi ích gắn liền với việc sử dụng, khai thác tài sản bị mất.
- Chi phí hợp lý ngăn chặn, hạn chế, khắc phục thiệt hại.
3.2. Thiệt hại sức khoẻ (Điều 590)
- Chi phí cứu chữa, hồi phục, phục hồi chức năng.
- Thu nhập mất hoặc giảm sút.
- Chi phí cho người chăm sóc.
- Tổn thất tinh thần: tối đa 50 lần lương cơ sở (= 117 triệu năm 2026).
3.3. Thiệt hại tính mạng (Điều 591)
- Chi phí mai táng phù hợp.
- Tiền cấp dưỡng cho người mà nạn nhân có nghĩa vụ.
- Thu nhập của nạn nhân tính đến tuổi nghỉ hưu.
- Tổn thất tinh thần cho thân nhân: tối đa 100 lần lương cơ sở (= 234 triệu năm 2026).
3.4. Thiệt hại danh dự, nhân phẩm, uy tín (Điều 592)
- Chi phí khắc phục.
- Thu nhập mất hoặc giảm.
- Tổn thất tinh thần: tối đa 10 lần lương cơ sở (= 23,4 triệu năm 2026).
- Yêu cầu công khai xin lỗi, đính chính.
4. Nguyên tắc bồi thường (Điều 585)
- Bồi thường toàn bộ, kịp thời. Có thể thoả thuận mức bồi thường khác.
- Người chịu trách nhiệm có thể được giảm mức bồi thường nếu không có lỗi hoặc lỗi vô ý và thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế.
- Mức bồi thường có thể được thay đổi khi điều kiện thực tế thay đổi rõ rệt.
- Nạn nhân không được bồi thường phần thiệt hại do lỗi của chính mình gây ra.
5. Trường hợp đặc biệt
5.1. Bồi thường do nguồn nguy hiểm cao độ (Điều 601)
Chủ sở hữu phải bồi thường kể cả khi không có lỗi — áp dụng cho:
- Phương tiện cơ giới: ô tô, xe máy.
- Vũ khí, chất nổ, chất phóng xạ.
- Hệ thống điện cao thế.
- Thú dữ.
Trừ trường hợp lỗi hoàn toàn do nạn nhân hoặc bất khả kháng.
5.2. Người chưa thành niên gây thiệt hại (Điều 586)
- Dưới 15 tuổi: cha mẹ chịu trách nhiệm (lấy tài sản của con + lấy tài sản của cha mẹ nếu thiếu).
- 15-18 tuổi: tự chịu bằng tài sản của mình; nếu không đủ, cha mẹ bồi thường phần thiếu.
- Dưới 18 mất năng lực hành vi: người giám hộ chịu trách nhiệm.
5.3. Người làm công gây thiệt hại (Điều 597)
Người sử dụng lao động chịu trách nhiệm bồi thường khi nhân viên gây thiệt hại trong khi thực hiện công việc. Sau đó có quyền yêu cầu nhân viên hoàn trả phần đã chi nếu nhân viên có lỗi.
5.4. Pháp nhân gây thiệt hại (Điều 598)
Pháp nhân (công ty, tổ chức) chịu trách nhiệm khi người đại diện gây thiệt hại trong khi thực hiện nhiệm vụ.
6. Cách tính bồi thường thiệt hại sức khoẻ
Ví dụ:
Anh A bị anh B đánh, gãy tay, điều trị 30 ngày, mất khả năng lao động 3 tháng.
| Khoản | Tính |
|---|---|
| Viện phí, thuốc | 25 triệu |
| Vận chuyển cấp cứu, đi lại | 2 triệu |
| Người chăm sóc 30 ngày × 250.000 | 7,5 triệu |
| Thu nhập mất 3 tháng × 10 triệu | 30 triệu |
| Tổn thất tinh thần (10 lần lương cơ sở) | 23,4 triệu |
| Tổng | 87,9 triệu |
7. Quy trình yêu cầu bồi thường
- Thu thập chứng cứ:
- Biên bản sự việc (nếu có công an).
- Hồ sơ y tế (bệnh án, hoá đơn viện phí).
- Hoá đơn sửa chữa tài sản, định giá.
- Chứng cứ thu nhập (HĐLĐ, sao kê lương).
- Người làm chứng, video, ảnh.
- Bản kê chi phí phát sinh.
- Thương lượng trực tiếp: gửi văn bản yêu cầu kèm bản kê chi phí. Lập biên bản thoả thuận nếu thành.
- Hoà giải tại UBND xã/phường.
- Khởi kiện ra Toà án nhân dân nơi bị đơn cư trú.
8. Thời hiệu khởi kiện
Điều 588 BLDS: 3 năm kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền lợi bị xâm phạm.
Quá thời hiệu, bị đơn có quyền yêu cầu áp dụng và toà sẽ bác đơn.
9. Bồi thường trong vụ án hình sự
Khi hành vi gây thiệt hại cấu thành tội phạm (gây thương tích, lừa đảo, chiếm đoạt tài sản…):
- Bị hại có thể yêu cầu bồi thường trong cùng vụ án hình sự (đơn yêu cầu kèm hồ sơ).
- Hoặc khởi kiện dân sự riêng sau khi án hình sự có hiệu lực.
- Việc bồi thường thiệt hại có thể là tình tiết giảm nhẹ cho bị cáo.
10. Khi bên gây thiệt hại không có khả năng trả
Khó khăn lớn nhất là thu hồi bồi thường. Sau khi có bản án:
- Yêu cầu cơ quan thi hành án xác minh tài sản, kê biên.
- Tài sản chung của vợ chồng cũng có thể bị kê biên phần của người gây thiệt hại.
- Trừ lương hằng tháng (không quá 30% lương sau thuế).
- Người gây thiệt hại có thể bị cấm xuất cảnh, vào danh sách nợ xấu.
11. Bồi thường khi không thoả thuận được
Án phí khởi kiện đòi bồi thường tính theo giá trị tranh chấp (tham khảo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14). Nguyên đơn nộp tạm ứng án phí; bên thua kiện chịu án phí cuối cùng.
Tham khảo: Bộ luật Dân sự 2015, Nghị quyết 02/2022/NQ-HĐTP, Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14.





