Khi bị bắt, tạm giữ, tạm giam — người dân thường hoang mang và không nắm rõ quyền của mình. Bài viết tổng hợp khi nào được tạm giam và quyền của bị can năm 2026 theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam 2015.
Nội dung chính
1. Phân biệt tạm giữ, tạm giam, bắt giữ
| Biện pháp | Áp dụng khi | Thời hạn |
|---|---|---|
| Bắt khẩn cấp | Có căn cứ cho rằng người đó đang chuẩn bị phạm tội rất nghiêm trọng | Tối đa 12 giờ trước khi quyết định tạm giữ |
| Bắt quả tang | Bắt tại chỗ khi đang phạm tội hoặc ngay sau khi phạm tội | – |
| Tạm giữ | Sau khi bắt khẩn cấp/quả tang, đang điều tra ban đầu | 3 ngày + có thể gia hạn 2 lần (mỗi lần 3 ngày) |
| Tạm giam | Sau khi khởi tố bị can, có căn cứ cần áp dụng | 2 tháng (ít nghiêm trọng) – 4 tháng (đặc biệt nghiêm trọng), có thể gia hạn |
2. Khi nào được tạm giam?
Điều 119 BLTTHS 2015 — chỉ được tạm giam bị can/bị cáo khi:
- Đối với tội rất nghiêm trọng (mức án ≥ 7 năm), đặc biệt nghiêm trọng.
- Đối với tội nghiêm trọng (mức án 3 – 7 năm), kèm một trong các căn cứ:
- Đã bị áp dụng biện pháp ngăn chặn khác nhưng vi phạm.
- Không có nơi cư trú rõ ràng.
- Bỏ trốn và bị bắt theo lệnh truy nã, hoặc có dấu hiệu bỏ trốn.
- Tiếp tục phạm tội hoặc có dấu hiệu tiếp tục.
- Cản trở điều tra, đe doạ, tiêu huỷ chứng cứ.
- Đối với tội ít nghiêm trọng (mức án ≤ 3 năm): chỉ tạm giam khi có dấu hiệu bỏ trốn, cản trở điều tra rõ ràng.
3. Đối tượng KHÔNG bị tạm giam (trừ trường hợp đặc biệt)
Điều 119 khoản 4:
- Phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi.
- Người già yếu, bệnh nặng.
- Có nơi cư trú rõ ràng, lý lịch rõ ràng.
Họ được áp dụng biện pháp thay thế: bảo lãnh, đặt tiền/tài sản bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú.
4. Thời hạn tạm giam
Điều 173 BLTTHS:
| Loại tội | Thời hạn ban đầu | Gia hạn tối đa |
|---|---|---|
| Ít nghiêm trọng | Không quá 2 tháng | 1 lần × 1 tháng |
| Nghiêm trọng | Không quá 3 tháng | 2 lần × 2 tháng + 1 tháng |
| Rất nghiêm trọng | Không quá 4 tháng | 2 lần × 3 tháng + 2 tháng |
| Đặc biệt nghiêm trọng | Không quá 4 tháng | 3 lần × 4 tháng |
Hết thời hạn mà không có quyết định gia hạn hợp lệ → phải trả tự do.
5. Quyền của người bị bắt, tạm giữ, tạm giam
Điều 60 BLTTHS — bị can/bị cáo có quyền:
- Được biết lý do bị bắt, lệnh bắt, lệnh tạm giữ/tạm giam.
- Trình bày lời khai, trình bày ý kiến; không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc thừa nhận tội.
- Được giải thích quyền và nghĩa vụ (như Miranda Rights ở Mỹ).
- Có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa (luật sư).
- Được nhận quyết định tố tụng: quyết định khởi tố bị can, kết luận điều tra, bản cáo trạng, bản án.
- Đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng nếu có lý do.
- Đề xuất giám định, định giá tài sản.
- Khiếu nại, tố cáo hành vi tố tụng trái pháp luật.
- Được gặp gia đình (theo quy định Trại giam) — thường 1 lần/tháng, mỗi lần 1 giờ.
- Được khám chữa bệnh khi ốm đau.
6. Vai trò của luật sư
Theo Điều 16 BLTTHS, bị can có quyền có luật sư từ khi bị bắt. Luật sư có quyền:
- Gặp riêng bị can trong trại giam (sau khi có giấy giới thiệu).
- Tham dự các buổi hỏi cung, đối chất.
- Đọc, ghi chép, sao chụp tài liệu trong hồ sơ vụ án.
- Thu thập, đưa ra chứng cứ.
- Tranh luận tại phiên toà.
Trong các tội có khung hình phạt từ 20 năm, tù chung thân, tử hình; bị can là người chưa thành niên/khuyết tật/người dân tộc thiểu số → bắt buộc phải có luật sư; nếu gia đình không thuê được, toà chỉ định.
7. Quyền của thân nhân
- Được thông báo việc bắt trong 24 giờ kể từ khi tạm giữ (trừ trường hợp gây bất lợi cho điều tra).
- Thăm nuôi theo quy định trại giam.
- Gửi thư, quà.
- Đề nghị áp dụng biện pháp thay thế (bảo lãnh).
- Thuê luật sư bào chữa.
8. Khiếu nại khi bị xâm phạm quyền
Theo Điều 469 BLTTHS — có quyền khiếu nại:
- Bị giữ quá hạn không có lệnh hợp lệ.
- Bị tra tấn, ép cung, mớm cung.
- Bị không cho gặp luật sư khi đã có yêu cầu.
- Điều tra viên có thái độ thiên vị.
Khiếu nại đến Viện kiểm sát nhân dân cùng cấp với cơ quan đang điều tra. VKSND có thẩm quyền giám sát toàn bộ tiến trình tố tụng.
9. Trại giam — quyền sinh hoạt cơ bản
Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam 2015:
- Được ăn 3 bữa/ngày theo định lượng nhà nước.
- Được ngủ, vận động tối thiểu.
- Được tiếp cận thông tin (báo, đài) trong giới hạn.
- Được khám chữa bệnh khi cần.
- Được mặc trang phục riêng (không buộc đồng phục).
- Không bị phân biệt đối xử về giới tính, tôn giáo, dân tộc.
10. Phải làm gì khi người thân bị bắt?
- Đề nghị nhận thông báo bắt, kiểm tra lệnh bắt có hợp lệ không.
- Thuê luật sư ngay — đặc biệt trong 24 giờ đầu là quan trọng nhất.
- Liên hệ trại giam để đăng ký thăm nuôi, gửi đồ.
- Thu thập chứng cứ ngoại phạm, nhân chứng nếu có.
- Khiếu nại nếu phát hiện vi phạm thủ tục tố tụng.
- Đề nghị bảo lãnh nếu thuộc đối tượng được áp dụng biện pháp thay thế.
Tham khảo: Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam 2015, Luật Luật sư 2006 (sửa đổi 2012).




